Zanaco
Zambia
Zanaco Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zanaco ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Zanaco là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zanaco không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Zanaco để thủng lưới cứ mỗi 108 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Zanaco đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zanaco đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco tổng số bàn thắng mỗi trận 1.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 17% đối với Zanaco tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Zanaco tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Zanaco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zanaco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zanaco chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Zanaco ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zanaco ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zanaco ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zanaco thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zanaco thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zanaco có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zanaco thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zanaco có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zanaco thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zanaco thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zanaco thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zanaco có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Zanaco Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 9 | 2 | 53:18 | 35 | 78 | |
| 2 | 34 | 17 | 12 | 5 | 44:22 | 22 | 63 | |
| 3 | 34 | 14 | 9 | 11 | 35:30 | 5 | 51 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 30:25 | 5 | 51 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 31:26 | 5 | 50 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 29:25 | 4 | 50 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 30:30 | 0 | 50 | |
| 8 | 34 | 14 | 7 | 13 | 22:25 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 11 | 15 | 8 | 32:28 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 39:30 | 9 | 47 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 28:26 | 2 | 43 | |
| 12 | 34 | 9 | 14 | 11 | 27:34 | -7 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 23:30 | -7 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 21:28 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 25:33 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 14 | 13 | 23:34 | -11 | 35 | |
| 17 | 34 | 7 | 13 | 14 | 25:37 | -12 | 34 | |
| 18 | 34 | 3 | 9 | 22 | 19:55 | -36 | 18 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation